Caza silvestre: cocínala al menos a 71 °C en el centro, también la cecina. Los nombres de los cortes varían según el país y la carnicería. Texto e imágenes hechos con IA.
Thăn lưng nai — Phần quý nhất. Rất nạc và mềm. Hợp với: áp chảo nhanh, bít tết, nướng.
Thăn nội nai — Nhỏ, và mềm nhất. Hợp với: áp chảo nhanh.
Đùi nai — Các bắp thịt lớn, nạc. Hợp với: đút lò, bít tết, thịt khô.
Vai nai — Nạc, có gân. Cần nấu chậm. Hợp với: hầm, om, thịt xay, burger.
Cổ nai — Dai, vị đậm. Hợp với: nấu chậm, hầm.
Sườn nai — Thịt mỏng, ít mỡ. Hợp với: om, nấu chậm.
Bắp nai — Nhiều gân và collagen. Hợp với: om, canh, súp.
Nạm nai — Mỏng và dai. Hợp với: thịt xay, burger, xúc xích.
Thịt thú rừng: nấu đến ít nhất 71 °C ở giữa, kể cả thịt khô. Tên gọi các phần thịt khác nhau theo từng nước và từng cửa hàng. Nội dung và hình ảnh được tạo bằng AI.