Molleja — Un músculo firme y elástico. Ideal para: cocción lenta, o en láminas a la plancha.
Carcasa — Huesos que dan sabor al caldo. Ideal para: caldo, sopa.
Cocina el pollo por completo: 74 °C en la parte más gruesa, sin zonas rosadas. Los nombres de los cortes varían según el país y la carnicería. Texto e imágenes hechos con IA.
Ức gà — Nạc, vị nhẹ. Dễ khô nếu nấu quá lửa. Hợp với: áp chảo, xào, chiên xù.
Thăn gà — Dải thịt mềm nhất, nằm dưới ức. Hợp với: áp chảo nhanh, salad.
Má đùi — Mọng nước, nhiều mỡ hơn, khó bị khô. Hợp với: kho, nướng, chiên.
Đùi tỏi — Thịt sẫm, có xương, đậm vị. Hợp với: quay, hầm, chiên.
Cánh gà — Nhiều da và collagen, ít thịt. Hợp với: chiên, nướng, nấu nước dùng.
Âu cánh — Phần trên của cánh, nhiều thịt hơn. Hợp với: kho, chiên.
Da gà — Chủ yếu là mỡ. Giòn khi rán lửa nhỏ. Hợp với: rán giòn, xiên nướng.
Gan gà — Béo bùi, giàu sắt. Phải nấu chín kỹ. Hợp với: pa-tê, xào nhanh, xiên nướng.
Mề gà — Phần cơ dai, giòn sần sật. Hợp với: hầm lâu, hoặc thái mỏng rồi xào.
Xương gà — Xương cho nước dùng ngọt. Hợp với: nước dùng, súp.
Nấu chín kỹ thịt gà: 74 °C ở phần dày nhất, không còn màu hồng. Tên gọi các phần thịt khác nhau theo từng nước và từng cửa hàng. Nội dung và hình ảnh được tạo bằng AI.