Đăng nhập

Nấu ăn, trong một bức ảnh

Hiểu thịt heo trước khi mua

Mỗi phần có đặc điểm gì và hợp với món nào

Hiểu thịt heo trước khi mua - Mỗi phần có đặc điểm gì và hợp với món nào
  1. Nạc vai — Có vân mỡ, dễ nấu. Ngon nhất khi nấu chậm. Hợp với: om, đút lò, thịt xé, thịt xay, burger.
  2. Vai dưới — Phần vai dưới, dai hơn, đậm vị. Hợp với: hầm, thịt xay, burger, xúc xích.
  3. Thăn lưng — Nạc và mềm. Rất dễ bị khô. Hợp với: chiên xù, nướng, đút lò.
  4. Thăn nội — Dải thịt nạc và mềm nhất. Hợp với: áp chảo nhanh, chiên xù.
  5. Ba chỉ — Mỡ và nạc xen lớp. Hợp với: om, đút lò, nướng, muối, xông khói.
  6. Sườn — Thịt đậm đà bám quanh xương. Hợp với: nướng, om, nấu chậm.
  7. Thịt đùi — Khối thịt lớn, nhiều nạc. Hợp với: đút lò, muối, xông khói, chiên xù.
  8. Giò heo — Nhiều da, gân và collagen. Hợp với: om, canh, súp, nấu chậm.
  9. Thịt nọng — Rất nhiều mỡ, mềm. Hợp với: nướng, muối, xông khói.
  10. Móng giò — Chủ yếu là da và chất keo. Hợp với: om, canh, súp, nước dùng.

Nấu thịt heo đến 63 °C rồi để nghỉ 3 phút; thịt xay đến 71 °C. Tên gọi các phần thịt khác nhau theo từng nước và từng cửa hàng. Nội dung và hình ảnh được tạo bằng AI.

Nên mua nhiệt kế đo thịt nào? Bốn câu hỏi, rồi chọn loại phù hợp với cách bạn nấu.

🌐 Tiếng ViệtEnglishTiếng ViệtEspañol日本語